YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tăng vọt
tăng vọt
攀升
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tăng: ngang (平音) · vọt: nặng (低短塞音)
?
詞義
飆升
常用搭配
giá cả tăng vọt
價格攀升
dân số tăng vọt
人口激增
例句
Giá xăng tăng vọt hôm qua.
昨天油價攀升。
Số ca bệnh tăng vọt.
病例數量激增。
相關詞彙
phát đạt
興旺
lỗ thủng
洞
mẫu
樣本
tê
麻
chiêu trò
招數
ban cho
賜予
常見問題
「攀升」越南語怎麼說?
「攀升」的越南語是 tăng vọt。
tăng vọt 是什麼意思?
tăng vọt 的意思是「攀升」(動詞)。飆升
tăng vọt 怎麼發音?
tăng vọt 有 2 個音節:tăng: ngang (平音) · vọt: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tăng vọt 常用嗎?
tăng vọt 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tăng vọt 在句子裡怎麼用?
例如:Giá xăng tăng vọt hôm qua.(昨天油價攀升。);Số ca bệnh tăng vọt.(病例數量激增。)。
想讓「tăng vọt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store