YiWordsYiWords

Tây phương

西方

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — Tây: ngang (平音) · phương: ngang (平音) ?

Tây phương 西方

詞義

常用搭配

văn hóa Tây phương
西方文化
nước Tây phương
西方國家

例句

Tôi thích âm nhạc Tây phương.
我喜歡西方音樂。
Tây phương có nhiều trường đại học nổi tiếng.
西方有很多著名大學。

相關詞彙

常見問題

「西方」越南語怎麼說?
「西方」的越南語是 Tây phương。
Tây phương 是什麼意思?
Tây phương 的意思是「西方」(名詞)。西方;西方國家
Tây phương 怎麼發音?
Tây phương 有 2 個音節:Tây: ngang (平音) · phương: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
Tây phương 常用嗎?
Tây phương 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
Tây phương 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích âm nhạc Tây phương.(我喜歡西方音樂。);Tây phương có nhiều trường đại học nổi tiếng.(西方有很多著名大學。)。

想讓「Tây phương」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始