YiWordsYiWords

Tesla

特斯拉

名詞 CEFR C1 越南語
Tesla 特斯拉

詞義

常用搭配

xe Tesla
特斯拉汽車

例句

Tesla sử dụng năng lượng điện.
特斯拉使用電能。
Anh ấy muốn mua một chiếc Tesla.
他想買一輛特斯拉。

知名汽車品牌

常見問題

「特斯拉」越南語怎麼說?
「特斯拉」的越南語是 Tesla。
Tesla 是什麼意思?
Tesla 的意思是「特斯拉」(名詞)。特斯拉,美國電動汽車品牌
Tesla 怎麼發音?
Tesla 有 個音節:。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
Tesla 常用嗎?
Tesla 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
Tesla 在句子裡怎麼用?
例如:Tesla sử dụng năng lượng điện.(特斯拉使用電能。);Anh ấy muốn mua một chiếc Tesla.(他想買一輛特斯拉。)。

想讓「Tesla」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始