YiWordsYiWords

thần thoại

神話

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — thần: huyền (低降) · thoại: nặng (低短塞音) ?

thần thoại 神話

詞義

常用搭配

thần thoại Hy Lạp
希臘神話
truyện thần thoại
神話故事

例句

Tôi thích đọc thần thoại.
我喜歡讀神話。
Thần thoại thường có các vị thần.
神話裡常有神明。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「神話」越南語怎麼說?
「神話」的越南語是 thần thoại。
thần thoại 是什麼意思?
thần thoại 的意思是「神話」(名詞)。神話,神話故事
thần thoại 怎麼發音?
thần thoại 有 2 個音節:thần: huyền (低降) · thoại: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thần thoại 常用嗎?
thần thoại 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
thần thoại 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích đọc thần thoại.(我喜歡讀神話。);Thần thoại thường có các vị thần.(神話裡常有神明。)。

想讓「thần thoại」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始