YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thần thoại
thần thoại
神話
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thần: huyền (低降) · thoại: nặng (低短塞音)
?
詞義
神話,神話故事
常用搭配
thần thoại Hy Lạp
希臘神話
truyện thần thoại
神話故事
例句
Tôi thích đọc thần thoại.
我喜歡讀神話。
Thần thoại thường có các vị thần.
神話裡常有神明。
出現在這些詞條中
thần
神
相關詞彙
Thượng Đế
上帝
Phật
佛陀
Halloween
萬聖節
xem ra
看來
lễ
禮
cận đại
近代
常見問題
「神話」越南語怎麼說?
「神話」的越南語是 thần thoại。
thần thoại 是什麼意思?
thần thoại 的意思是「神話」(名詞)。神話,神話故事
thần thoại 怎麼發音?
thần thoại 有 2 個音節:thần: huyền (低降) · thoại: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thần thoại 常用嗎?
thần thoại 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
thần thoại 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thích đọc thần thoại.(我喜歡讀神話。);Thần thoại thường có các vị thần.(神話裡常有神明。)。
想讓「thần thoại」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store