YiWordsYiWords

thanh cay

辣條

名詞 CEFR C2 越南語
thanh cay 辣條

詞義

常用搭配

thanh cay đóng gói
包裝辣條
mua thanh cay
買辣條

例句

Trẻ em thích ăn thanh cay.
小孩子喜歡吃辣條。
Tôi mua thanh cay ở siêu thị.
我在超市買了辣條。

全球主食地圖

常見問題

「辣條」越南語怎麼說?
「辣條」的越南語是 thanh cay。
thanh cay 是什麼意思?
thanh cay 的意思是「辣條」(名詞)。辣條(以麵筋為主的辣味零食)
thanh cay 怎麼發音?
thanh cay 有 個音節:。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thanh cay 在句子裡怎麼用?
例如:Trẻ em thích ăn thanh cay.(小孩子喜歡吃辣條。);Tôi mua thanh cay ở siêu thị.(我在超市買了辣條。)。

想讓「thanh cay」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始