YiWordsYiWords

thi nhau

競相

副詞 CEFR C2 越南語
thi nhau 競相

詞義

例句

Các loài hoa thi nhau nở rộ.
花兒競相開放。
Trẻ em thi nhau chạy về đích.
孩子們競相衝向終點。

程度描述詞

常見問題

「競相」越南語怎麼說?
「競相」的越南語是 thi nhau。
thi nhau 是什麼意思?
thi nhau 的意思是「競相」(副詞)。競相,互相爭著
thi nhau 怎麼發音?
thi nhau 有 個音節:。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thi nhau 常用嗎?
thi nhau 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
thi nhau 在句子裡怎麼用?
例如:Các loài hoa thi nhau nở rộ.(花兒競相開放。);Trẻ em thi nhau chạy về đích.(孩子們競相衝向終點。)。

想讓「thi nhau」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始