YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thợ nước
thợ nước
水管工
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thợ: nặng (低短塞音) · nước: sắc (高升)
?
詞義
水管工
常用搭配
gọi thợ nước
叫水管工
thợ nước sửa ống
水管工修管子
例句
Thợ nước đến sửa vòi nước.
水管工來修水龍頭。
Nhà tôi bị rò nước, đã gọi thợ nước.
我家漏水,已經叫了水管工。
相關詞彙
mái nhà dột
屋頂漏水
vòi nước bị rò
水龍頭漏水
ống
管子
thước cuộn
捲尺
mắc
罹患
tua vít
螺絲起子
常見問題
「水管工」越南語怎麼說?
「水管工」的越南語是 thợ nước。
thợ nước 是什麼意思?
thợ nước 的意思是「水管工」(名詞)。水管工
thợ nước 怎麼發音?
thợ nước 有 2 個音節:thợ: nặng (低短塞音) · nước: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thợ nước 在句子裡怎麼用?
例如:Thợ nước đến sửa vòi nước.(水管工來修水龍頭。);Nhà tôi bị rò nước, đã gọi thợ nước.(我家漏水,已經叫了水管工。)。
想讓「thợ nước」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store