YiWordsYiWords

thợ nước

水管工

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — thợ: nặng (低短塞音) · nước: sắc (高升) ?

thợ nước 水管工

詞義

常用搭配

gọi thợ nước
叫水管工
thợ nước sửa ống
水管工修管子

例句

Thợ nước đến sửa vòi nước.
水管工來修水龍頭。
Nhà tôi bị rò nước, đã gọi thợ nước.
我家漏水,已經叫了水管工。

相關詞彙

常見問題

「水管工」越南語怎麼說?
「水管工」的越南語是 thợ nước。
thợ nước 是什麼意思?
thợ nước 的意思是「水管工」(名詞)。水管工
thợ nước 怎麼發音?
thợ nước 有 2 個音節:thợ: nặng (低短塞音) · nước: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thợ nước 在句子裡怎麼用?
例如:Thợ nước đến sửa vòi nước.(水管工來修水龍頭。);Nhà tôi bị rò nước, đã gọi thợ nước.(我家漏水,已經叫了水管工。)。

想讓「thợ nước」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始