YiWordsYiWords

thơm

形容詞 CEFR A2 越南語

聲調 1 個音節 — thơm: ngang (平音) ?

thơm 香

詞義

常用搭配

rất thơm
很香
mùi thơm
香味

例句

Hoa này rất thơm.
這花很香。
Cơm mới thơm quá.
新米飯真香。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「香」越南語怎麼說?
「香」的越南語是 thơm。
thơm 是什麼意思?
thơm 的意思是「香」(形容詞)。香,芳香
thơm 怎麼發音?
thơm 有 1 個音節:thơm: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thơm 常用嗎?
thơm 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
thơm 在句子裡怎麼用?
例如:Hoa này rất thơm.(這花很香。);Cơm mới thơm quá.(新米飯真香。)。

想讓「thơm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始