YiWordsYiWords

thu (thuế/phí)

徵收

動詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — thu: ngang (平音) · (thuế/phí): sắc (高升) ?

thu (thuế/phí) 徵收

詞義

常用搭配

thu thuế
徵稅
thu phí dịch vụ
徵收服務費

例句

Nhà nước thu thuế hàng năm.
國家每年徵稅。
Họ thu phí khi sử dụng dịch vụ.
他們在使用服務時徵收費用。

相關詞彙

常見問題

「徵收」越南語怎麼說?
「徵收」的越南語是 thu (thuế/phí)。
thu (thuế/phí) 是什麼意思?
thu (thuế/phí) 的意思是「徵收」(動詞)。徵收,收取(稅、費等)
thu (thuế/phí) 怎麼發音?
thu (thuế/phí) 有 2 個音節:thu: ngang (平音) · (thuế/phí): sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thu (thuế/phí) 在句子裡怎麼用?
例如:Nhà nước thu thuế hàng năm.(國家每年徵稅。);Họ thu phí khi sử dụng dịch vụ.(他們在使用服務時徵收費用。)。

想讓「thu (thuế/phí)」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始