YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
thực thể
thực thể
實體
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — thực: nặng (低短塞音) · thể: hỏi (曲折升)
?
詞義
實體;實際存在的事物
常用搭配
thực thể sống
生物實體
thực thể kinh tế
經濟實體
例句
Công ty là một thực thể pháp lý.
公司是一個法律實體。
Virus là một thực thể sống nhỏ bé.
病毒是一種微小的生物實體。
相關詞彙
phim tài liệu
紀錄片
Song Tử
雙子座
kiềm chế
抑制
chân thành
真心
chi tiêu
支出
xa xỉ
奢侈
常見問題
「實體」越南語怎麼說?
「實體」的越南語是 thực thể。
thực thể 是什麼意思?
thực thể 的意思是「實體」(名詞)。實體;實際存在的事物
thực thể 怎麼發音?
thực thể 有 2 個音節:thực: nặng (低短塞音) · thể: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thực thể 常用嗎?
thực thể 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
thực thể 在句子裡怎麼用?
例如:Công ty là một thực thể pháp lý.(公司是一個法律實體。);Virus là một thực thể sống nhỏ bé.(病毒是一種微小的生物實體。)。
想讓「thực thể」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store