YiWordsYiWords

thực thể

實體

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — thực: nặng (低短塞音) · thể: hỏi (曲折升) ?

thực thể 實體

詞義

常用搭配

thực thể sống
生物實體
thực thể kinh tế
經濟實體

例句

Công ty là một thực thể pháp lý.
公司是一個法律實體。
Virus là một thực thể sống nhỏ bé.
病毒是一種微小的生物實體。

相關詞彙

常見問題

「實體」越南語怎麼說?
「實體」的越南語是 thực thể。
thực thể 是什麼意思?
thực thể 的意思是「實體」(名詞)。實體;實際存在的事物
thực thể 怎麼發音?
thực thể 有 2 個音節:thực: nặng (低短塞音) · thể: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thực thể 常用嗎?
thực thể 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
thực thể 在句子裡怎麼用?
例如:Công ty là một thực thể pháp lý.(公司是一個法律實體。);Virus là một thực thể sống nhỏ bé.(病毒是一種微小的生物實體。)。

想讓「thực thể」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始