YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tràn lan
tràn lan
氾濫
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tràn: huyền (低降) · lan: ngang (平音)
?
詞義
泛濫,蔓延
常用搭配
tin đồn tràn lan
謠言泛濫
hàng giả tràn lan
假貨泛濫
例句
Thông tin sai lệch tràn lan trên mạng.
網路上虛假資訊泛濫。
Dịch bệnh tràn lan khắp nơi.
疫情到處蔓延。
出現在這些詞條中
lan ra
蔓延
相關詞彙
tràn đầy sức sống
朝氣蓬勃
trận địa
陣地
trằn trọc
輾轉難眠
trân trọng
珍惜
常見問題
「氾濫」越南語怎麼說?
「氾濫」的越南語是 tràn lan。
tràn lan 是什麼意思?
tràn lan 的意思是「氾濫」(動詞)。泛濫,蔓延
tràn lan 怎麼發音?
tràn lan 有 2 個音節:tràn: huyền (低降) · lan: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tràn lan 常用嗎?
tràn lan 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
tràn lan 在句子裡怎麼用?
例如:Thông tin sai lệch tràn lan trên mạng.(網路上虛假資訊泛濫。);Dịch bệnh tràn lan khắp nơi.(疫情到處蔓延。)。
想讓「tràn lan」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store