YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
trong trẻo
trong trẻo
清脆
形容詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — trong: ngang (平音) · trẻo: hỏi (曲折升)
?
詞義
清脆
聲音清亮悅耳
常用搭配
giọng nói trong trẻo
聲音清脆
tiếng cười trong trẻo
笑聲清脆
例句
Tiếng chuông rất trong trẻo.
鈴聲很清脆。
Cô bé có giọng hát trong trẻo.
小女孩的歌聲很清脆。
相關詞彙
trọng thương
重傷
trọng trách
重任
trồng trọt
種植
trong và ngoài nước
中外
常見問題
「清脆」越南語怎麼說?
「清脆」的越南語是 trong trẻo。
trong trẻo 是什麼意思?
trong trẻo 的意思是「清脆」(形容詞)。清脆; 聲音清亮悅耳
trong trẻo 怎麼發音?
trong trẻo 有 2 個音節:trong: ngang (平音) · trẻo: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trong trẻo 常用嗎?
trong trẻo 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
trong trẻo 在句子裡怎麼用?
例如:Tiếng chuông rất trong trẻo.(鈴聲很清脆。);Cô bé có giọng hát trong trẻo.(小女孩的歌聲很清脆。)。
想讓「trong trẻo」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store