YiWordsYiWords

trong trẻo

清脆

形容詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — trong: ngang (平音) · trẻo: hỏi (曲折升) ?

trong trẻo 清脆

詞義

常用搭配

giọng nói trong trẻo
聲音清脆
tiếng cười trong trẻo
笑聲清脆

例句

Tiếng chuông rất trong trẻo.
鈴聲很清脆。
Cô bé có giọng hát trong trẻo.
小女孩的歌聲很清脆。

相關詞彙

常見問題

「清脆」越南語怎麼說?
「清脆」的越南語是 trong trẻo。
trong trẻo 是什麼意思?
trong trẻo 的意思是「清脆」(形容詞)。清脆; 聲音清亮悅耳
trong trẻo 怎麼發音?
trong trẻo 有 2 個音節:trong: ngang (平音) · trẻo: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trong trẻo 常用嗎?
trong trẻo 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
trong trẻo 在句子裡怎麼用?
例如:Tiếng chuông rất trong trẻo.(鈴聲很清脆。);Cô bé có giọng hát trong trẻo.(小女孩的歌聲很清脆。)。

想讓「trong trẻo」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始