YiWordsYiWords

trực thăng

直升機

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — trực: nặng (低短塞音) · thăng: ngang (平音) ?

trực thăng 直升機

詞義

常用搭配

trực thăng quân sự
軍用直升機
bay bằng trực thăng
乘直升機飛行

例句

Trực thăng đang bay trên trời.
直升機正在天上飛。
Họ cứu người bằng trực thăng.
他們用直升機救人。

相關詞彙

常見問題

「直升機」越南語怎麼說?
「直升機」的越南語是 trực thăng。
trực thăng 是什麼意思?
trực thăng 的意思是「直升機」(名詞)。一種能垂直起降的飛機
trực thăng 怎麼發音?
trực thăng 有 2 個音節:trực: nặng (低短塞音) · thăng: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trực thăng 常用嗎?
trực thăng 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
trực thăng 在句子裡怎麼用?
例如:Trực thăng đang bay trên trời.(直升機正在天上飛。);Họ cứu người bằng trực thăng.(他們用直升機救人。)。

想讓「trực thăng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始