YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tự tay
tự tay
親手
副詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tự: nặng (低短塞音) · tay: ngang (平音)
?
詞義
親自,用自己的手
常用搭配
tự tay làm
親手做
tự tay viết
親手寫
例句
Tôi tự tay nấu ăn.
我親手做飯。
Cô ấy tự tay viết thư.
她親手寫信。
相關詞彙
bước lên
踏上
phim hình sự
犯罪片
loại khỏi cuộc chơi
出局
khinh miệt
輕蔑
trông mong
期望
cằn nhằn
嘮叨
常見問題
「親手」越南語怎麼說?
「親手」的越南語是 tự tay。
tự tay 是什麼意思?
tự tay 的意思是「親手」(副詞)。親自,用自己的手
tự tay 怎麼發音?
tự tay 有 2 個音節:tự: nặng (低短塞音) · tay: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tự tay 常用嗎?
tự tay 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tự tay 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi tự tay nấu ăn.(我親手做飯。);Cô ấy tự tay viết thư.(她親手寫信。)。
想讓「tự tay」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store