YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tuần hoàn
tuần hoàn
循環
名詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tuần: huyền (低降) · hoàn: huyền (低降)
?
詞義
循環
常用搭配
tuần hoàn máu
血液循環
tuần hoàn nước
水循環
例句
Tuần hoàn máu rất quan trọng cho cơ thể.
血液循環對身體很重要。
Nước tuần hoàn trong tự nhiên.
水在自然界中循環。
相關詞彙
tua-bin gió
風力發電機
tuần
週
tuấn mã
駿馬
tuần sau
下週
常見問題
「循環」越南語怎麼說?
「循環」的越南語是 tuần hoàn。
tuần hoàn 是什麼意思?
tuần hoàn 的意思是「循環」(名詞)。循環
tuần hoàn 怎麼發音?
tuần hoàn 有 2 個音節:tuần: huyền (低降) · hoàn: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tuần hoàn 常用嗎?
tuần hoàn 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
tuần hoàn 在句子裡怎麼用?
例如:Tuần hoàn máu rất quan trọng cho cơ thể.(血液循環對身體很重要。);Nước tuần hoàn trong tự nhiên.(水在自然界中循環。)。
想讓「tuần hoàn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store