YiWordsYiWords

tuần hoàn

循環

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — tuần: huyền (低降) · hoàn: huyền (低降) ?

tuần hoàn 循環

詞義

常用搭配

tuần hoàn máu
血液循環
tuần hoàn nước
水循環

例句

Tuần hoàn máu rất quan trọng cho cơ thể.
血液循環對身體很重要。
Nước tuần hoàn trong tự nhiên.
水在自然界中循環。

相關詞彙

常見問題

「循環」越南語怎麼說?
「循環」的越南語是 tuần hoàn。
tuần hoàn 是什麼意思?
tuần hoàn 的意思是「循環」(名詞)。循環
tuần hoàn 怎麼發音?
tuần hoàn 有 2 個音節:tuần: huyền (低降) · hoàn: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tuần hoàn 常用嗎?
tuần hoàn 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
tuần hoàn 在句子裡怎麼用?
例如:Tuần hoàn máu rất quan trọng cho cơ thể.(血液循環對身體很重要。);Nước tuần hoàn trong tự nhiên.(水在自然界中循環。)。

想讓「tuần hoàn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始