YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
ủy thác
ủy thác
委託
動詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — ủy: hỏi (曲折升) · thác: sắc (高升)
?
詞義
委託
託付
常用搭配
ủy thác công việc
委託工作
ủy thác tài sản
委託財產
例句
Tôi ủy thác anh ấy quản lý tiền.
我委託他管理錢。
Cô ấy ủy thác cho bạn chăm sóc con.
她託付你照顧孩子。
相關詞彙
thành thật
誠實
mềm
柔軟
bảo dưỡng
保養
tóm tắt
摘要
đoàn trưởng
團長
trưởng phòng
處長
常見問題
「委託」越南語怎麼說?
「委託」的越南語是 ủy thác。
ủy thác 是什麼意思?
ủy thác 的意思是「委託」(動詞)。委託; 託付
ủy thác 怎麼發音?
ủy thác 有 2 個音節:ủy: hỏi (曲折升) · thác: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
ủy thác 常用嗎?
ủy thác 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
ủy thác 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi ủy thác anh ấy quản lý tiền.(我委託他管理錢。);Cô ấy ủy thác cho bạn chăm sóc con.(她託付你照顧孩子。)。
想讓「ủy thác」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store