YiWordsYiWords

vây quanh

圍繞

動詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — vây: ngang (平音) · quanh: ngang (平音) ?

vây quanh 圍繞

詞義

常用搭配

vây quanh nhà
圍住房子
vây quanh ai đó
圍住某人

例句

Mọi người vây quanh anh ấy.
大家圍著他。
Cảnh sát vây quanh tòa nhà.
警察包圍了大樓。

相關詞彙

常見問題

「圍繞」越南語怎麼說?
「圍繞」的越南語是 vây quanh。
vây quanh 是什麼意思?
vây quanh 的意思是「圍繞」(動詞)。圍繞;包圍
vây quanh 怎麼發音?
vây quanh 有 2 個音節:vây: ngang (平音) · quanh: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
vây quanh 常用嗎?
vây quanh 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
vây quanh 在句子裡怎麼用?
例如:Mọi người vây quanh anh ấy.(大家圍著他。);Cảnh sát vây quanh tòa nhà.(警察包圍了大樓。)。

想讓「vây quanh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始