YiWordsYiWords

vẽ rắn thêm chân

畫蛇添足

片語 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — vẽ: ngã (顫升) · rắn: sắc (高升) · thêm: ngang (平音) · chân: ngang (平音) ?

vẽ rắn thêm chân 畫蛇添足

詞義

常用搭配

làm việc vẽ rắn thêm chân
做事畫蛇添足
bổ sung không cần thiết, vẽ rắn thêm chân
不必要的補充,畫蛇添足

例句

Đừng vẽ rắn thêm chân, làm vậy chỉ hỏng việc thôi.
別畫蛇添足,這樣只會壞事。
Thêm chi tiết này là vẽ rắn thêm chân.
加這個細節就是畫蛇添足。

相關詞彙

常見問題

「畫蛇添足」越南語怎麼說?
「畫蛇添足」的越南語是 vẽ rắn thêm chân。
vẽ rắn thêm chân 是什麼意思?
vẽ rắn thêm chân 的意思是「畫蛇添足」(片語)。畫蛇添足,比喻做了多餘的事,反而壞事
vẽ rắn thêm chân 怎麼發音?
vẽ rắn thêm chân 有 4 個音節:vẽ: ngã (顫升) · rắn: sắc (高升) · thêm: ngang (平音) · chân: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
vẽ rắn thêm chân 在句子裡怎麼用?
例如:Đừng vẽ rắn thêm chân, làm vậy chỉ hỏng việc thôi.(別畫蛇添足,這樣只會壞事。);Thêm chi tiết này là vẽ rắn thêm chân.(加這個細節就是畫蛇添足。)。

想讓「vẽ rắn thêm chân」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始