YiWordsYiWords

vé tháng

月票

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — vé: sắc (高升) · tháng: sắc (高升) ?

vé tháng 月票

詞義

常用搭配

mua vé tháng
買月票
vé tháng xe buýt
公車月票

例句

Tôi vừa mua vé tháng xe buýt.
我剛買了公車月票。
Vé tháng giúp tiết kiệm chi phí đi lại.
月票有助於節省交通費用。

相關詞彙

常見問題

「月票」越南語怎麼說?
「月票」的越南語是 vé tháng。
vé tháng 是什麼意思?
vé tháng 的意思是「月票」(名詞)。月票,按月購買的車票
vé tháng 怎麼發音?
vé tháng 有 2 個音節:vé: sắc (高升) · tháng: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
vé tháng 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi vừa mua vé tháng xe buýt.(我剛買了公車月票。);Vé tháng giúp tiết kiệm chi phí đi lại.(月票有助於節省交通費用。)。

想讓「vé tháng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始