YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
vợt tennis
vợt tennis
網球拍
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — vợt: nặng (低短塞音) · tennis: ngang (平音)
?
詞義
網球拍
常用搭配
vợt tennis mới
新網球拍
cán vợt tennis
網球拍柄
例句
Tôi vừa mua một cây vợt tennis mới.
我剛買了一支新網球拍。
Vợt tennis của tôi bị gãy.
我的網球拍斷了。
相關詞彙
súng bắn tỉa
狙擊槍
nô lệ
奴隸
quan lại
官吏
hạ lưu
下游
thượng nguồn
上游
ngầm
暗中
常見問題
「網球拍」越南語怎麼說?
「網球拍」的越南語是 vợt tennis。
vợt tennis 是什麼意思?
vợt tennis 的意思是「網球拍」(名詞)。網球拍
vợt tennis 怎麼發音?
vợt tennis 有 2 個音節:vợt: nặng (低短塞音) · tennis: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
vợt tennis 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi vừa mua một cây vợt tennis mới.(我剛買了一支新網球拍。);Vợt tennis của tôi bị gãy.(我的網球拍斷了。)。
想讓「vợt tennis」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store