YiWordsYiWords

vứt đó bỏ mặc

半途而廢

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 4 個音節 — vứt: sắc (高升) · đó: sắc (高升) · bỏ: hỏi (曲折升) · mặc: nặng (低短塞音) ?

vứt đó bỏ mặc 半途而廢

詞義

常用搭配

bỏ dở giữa chừng công việc
工作半途而廢
bỏ dở giữa chừng học tập
學習中途放棄

例句

Anh ấy thường bỏ dở giữa chừng mọi việc.
他常常把事情半途而廢。
Đừng bỏ dở giữa chừng nhé!
別中途放棄啊!

相關詞彙

常見問題

「半途而廢」越南語怎麼說?
「半途而廢」的越南語是 vứt đó bỏ mặc。
vứt đó bỏ mặc 是什麼意思?
vứt đó bỏ mặc 的意思是「半途而廢」(動詞)。中途放棄; 半途而廢
vứt đó bỏ mặc 怎麼發音?
vứt đó bỏ mặc 有 4 個音節:vứt: sắc (高升) · đó: sắc (高升) · bỏ: hỏi (曲折升) · mặc: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
vứt đó bỏ mặc 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy thường bỏ dở giữa chừng mọi việc.(他常常把事情半途而廢。);Đừng bỏ dở giữa chừng nhé!(別中途放棄啊!)。

想讓「vứt đó bỏ mặc」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始