YiWordsYiWords

xiaohongshu

小紅書

名詞 CEFR C1 越南語
xiaohongshu 小紅書

詞義

常用搭配

tài khoản Xiaohongshu
小紅書帳號
bài đăng trên Xiaohongshu
小紅書筆記

例句

Tôi thường xem review mỹ phẩm trên Xiaohongshu.
我經常在小紅書上看化妝品評測。
Nhiều người trẻ dùng Xiaohongshu để chia sẻ kinh nghiệm du lịch.
很多年輕人用小紅書分享旅遊經驗。

相關詞彙

常見問題

「小紅書」越南語怎麼說?
「小紅書」的越南語是 xiaohongshu。
xiaohongshu 是什麼意思?
xiaohongshu 的意思是「小紅書」(名詞)。小紅書(中國社交媒體平台,主要分享生活方式內容)
xiaohongshu 怎麼發音?
xiaohongshu 有 個音節:。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
xiaohongshu 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi thường xem review mỹ phẩm trên Xiaohongshu.(我經常在小紅書上看化妝品評測。);Nhiều người trẻ dùng Xiaohongshu để chia sẻ kinh nghiệm du lịch.(很多年輕人用小紅書分享旅遊經驗。)。

想讓「xiaohongshu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始