YiWordsYiWords

Zhang Linghe

張凌赫

名詞 CEFR C2 越南語
Zhang Linghe 張凌赫

詞義

常用搭配

phim của Zhang Linghe
張凌赫的電視劇
fan của Zhang Linghe
張凌赫的粉絲

例句

Zhang Linghe diễn xuất tiến bộ.
張凌赫演技有進步。
Tôi vừa xem phim mới của Zhang Linghe.
我剛看了張凌赫的新劇。

名人與職業

常見問題

「張凌赫」越南語怎麼說?
「張凌赫」的越南語是 Zhang Linghe。
Zhang Linghe 是什麼意思?
Zhang Linghe 的意思是「張凌赫」(名詞)。張凌赫
Zhang Linghe 怎麼發音?
Zhang Linghe 有 個音節:。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
Zhang Linghe 在句子裡怎麼用?
例如:Zhang Linghe diễn xuất tiến bộ.(張凌赫演技有進步。);Tôi vừa xem phim mới của Zhang Linghe.(我剛看了張凌赫的新劇。)。

想讓「Zhang Linghe」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始