YiWordsYiWords

Vietnamese words starting with Đ

730 entries, page 3 of 3. Each one comes with the English meaning, audio, collocations and example sentences.

đồng hươngfellow villagerđóng kínsealđóng lạicloseđông lạito solidifyđông lạnhto freezeđồng loạtuniformlyđồng lòng hợp sứcuniteđồng lòng như thànhunitedđống lửa trạicampfiređộng lựcmotivationđộng mạcharteryđồng minhallyđông namsoutheastđồng nghiệpcolleagueđóng phimto filmđộng phủcave dwellingđồng phụcschool uniformđóng quânto station troopsđóng rèmto close curtainsđộng tháimovementđồng thanhin unisonđóng thếstunt doubleđồng thờisimultaneouslyđồng thuậnconsensusđộng tĩnhmovementđóng vaito play a roleđóng vai tròto play a roleđộng vậtanimalđộng vật biểnmarine animalđộng vật có vúmammalđộng vật hoang dãwild animalđộng viênto encourageđồng ýto agreeđốtto burnđốt cháyto burnđợt đầu tiênfirst batchđột ngộtsuddenđột nhậpto break inđột nhiênsuddenlyđột phábreakthroughđột phá khẩubreakthrough pointđủenoughđủ đểenoughđu đủpapayađứachildđùato jokeđũachopsticksđưato hand overđưa choto hand overđùa chơito play aroundđưa đónto pick up and drop offđùa giỡnto teaseđũa phépmagic wandđưa rato proposeđưa ra ý kiếnpropose an ideađưa tayto reach outđưa vàoto includeđua xecar racingđúcto castđứcvirtueĐứcGermanyđụcto chiselđực cáimale and femaleđức hạnhvirtueđục ngầuturbidđùithighđùi gàchicken drumstickđùn đẩyto shirkđúngcorrectđứngto standđừngdon'tđứng đầuto leadđung đưato swayđúng giờpunctualđừng hòngno wayđứng lạito stopđúng lúctimelyđúng nghĩaliteralđừng nhắc nữadrop the subjectđừng nóilet aloneđúng rồithat's rightđúng sairight and wrongđứng vữngto stand firmđứng xemto watchđuốctorchđượccanđượccanđược biếtto learn ofđược cả thế giới chú ýworldwide attentionđược chọnto be selectedđược coi làbe regarded asđược gọi làso-calledđược lợito benefitđược lợi lâyto benefit by associationđược mấtgain and lossđược mọi người yêu thíchwell-likedđược thiên nhiên ưu đãifavored by natuređược yêu thíchwell-likedđuôitailđuổito chaseđuôi cáfish tailđuổi kịpto catch upđuổi theoto chaseđuổi việcto dismissđườngroadđường cao tốcexpresswayđường cátgranulated sugarđường chân trờihorizonđường chạytrackđường congcurveđường cùngdead endđường dàilong-distanceđương đạicontemporaryđường dây nónghotlineđường đirouteđường hoànguprightđường kínhdiameterđường nétlineđương nhiệmincumbentđương nhiênof courseđường nhỏpathđường núimountain roadđường ốngpipelineđường phốstreetđường rayrailđường sắtrailwayđường sinh mệnhlifelineđương sựlitigantđường thẳngstraight lineđường viềnoutline