tâm phục khẩu phục
to be convinced
Tones 4 syllables — tâm: ngang (level) · phục: nặng (low, short, glottalized) · khẩu: hỏi (dipping-rising) · phục: nặng (low, short, glottalized) ?
to be convinced
Tones 4 syllables — tâm: ngang (level) · phục: nặng (low, short, glottalized) · khẩu: hỏi (dipping-rising) · phục: nặng (low, short, glottalized) ?
Want "tâm phục khẩu phục" to stick? Learn it with pictures, audio and spelling practice.
Start free