YiWordsYiWords

English words starting with A in Vietnamese

441 English words, page 2 of 2 and how to say each one in Vietnamese, with audio and example sentences.

AquariusBảo Bìnhaquatic plantrongaquatic productsthuỷ sảnArabic languagetiếng Ả Rậparable landđất canh tácarbitrarilytự ýarchvòmarchaeologykhảo cổarchercung thủarcherybắn cungarchitectkiến trúc sưarchitecturekiến trúcArcticBắc Cựcareadiện tíchareakhu vựcargumentationluận chứngAriesBạch Dươngarisenảy sinharmcánh tayArmaniarmaniarmedvũ trangarmored vehiclexe bọc théparmorykho vũ khíarmyđội quânarmylục quânarmyquânarmyquân độiaroundquanharoundxung quanharrearsnợ đọngarriveđến nơiarrive earlyđến sớmarrogantcoi trời bằng vungarroganthống hácharrogantkiêu ngạoarrogantngông cuồngarroganttự phụarrowmũi tênartmỹ thuậtartnghệ thuậtart exhibitiontriển lãm tranharteryđộng mạcharticlebàiarticlebài viếtarticulaterành rọtartificialnhân tạoartificial intelligencetrí tuệ nhân tạoartillerypháo binhartistnghệ sĩasnhư làas beforevẫn như cũas followsnhư sauas forcòn vềas ifnhư thểas long aschỉ cầnas long asphàm làas onenhư mộtas soon as possiblecàng sớm càng tốtas the saying goestục ngữ có câuas usualnhư mọi khias usualnhư thường lệas usualtheo lệas usualthường lệas wishednhư ý nguyệnascendphi thăngashamedquê độashamed to angryxấu hổ hóa giậnAsiachâu ÁAsian GamesĐại hội Thể thao châu Áask for luckxin víaaspectphương diệnaspirationhoài bãoaspirationtinh thần cầu tiếnassassinsát thủassessmentkiểm tra đánh giáassignphân côngassistanttrợ lýassistanttrợ thủassociationhiệp hộiassumptiongiả địnhastronautphi hành giaastronomythiên vănAsusasusasylumtị nạnatat easean tâmat easethư thái tự tạiat easetự tạiat firstlúc đầuat homeở nhàat leastít nhấtat mostcùng lắmat mostnhiều nhấtat willtùy ýat willtuỳ ýathletevận động viênathleticsđiền kinhATMmáy ATMatmospherekhí quyểnatomnguyên tửattachmenttệp đính kèmAttack on TitanAttack on Titanattentivechăm chúattitudethái độattractiveđẹp mắtattractivehấp dẫnattributethuộc tínhAudiaudiaudiencekhán giảaudiencekhán thính giảaudio-visualâm thanh hình ảnhauditoriumhội trườngAugusttháng Támauntbác gáiauntaurahào quangauroracực quangauspiciouscát tườngauspicious snowtuyết lànhauthenticchính gốcauthenticitythật giảauthortác giảauthoritychức quyềnauthoritythái đẩuauthorityuy quyềnauto showtriển lãm ô tôautocracychuyên chếautomatictự độngautomatic glass doorcửa kính tự độngautomationtự động hóaautonomytự chủautumnmùa thuavailablecó sẵnavailablehiện cóavenueđại lộaveragetrung bìnhaviationhàng khôngavocadoavoidkhỏiaxerìuaxletrục xe