YiWordsYiWords

English words starting with A in Vietnamese

441 English words, page 1 of 2 and how to say each one in Vietnamese, with audio and example sentences.

a beammột luồnga bit strongerMạnh hơn một chúta burstmột trậna glancemột cái nhìna littlemột chúta littlemột íta littlea momentmột láta rowmột hànga sentencemột câua seriesmột chuỗia seriesmột loạta whilemột lúcabacusbàn tínhabandonbỏ rơiabbreviationviết tắtabdomenbụngabdominal musclecơ bụngabilitybản lĩnhabilitykhả năngabilitynăng lựcabilitythểabnormalbất thườngaboutkhoảngabout tosắpabout tosắp (gần)abovebên trênabovephía trênabovetrở lênabove-mentionednêu trênabrasionmài mònabsolutetuyệt đốiabstracttrừu tượngabsurdhoang đườngabsurdthật vô lýabsurdvô lýabundantdồi dàoabundantphong phúabusetệ nạnacademichọc thuậtacademic researchnghiên cứu học vấnacademicianviện sĩacademyhọc việnacceleratorchân gaaccentgiọngacceptancenghiệm thuaccessoryphụ kiệnaccidenttai nạnaccompanimentđệm nhạcaccompliceđồng bọnaccording totheoaccording to lawtheo pháp luậtaccording to reportstheo tinaccounttài khoảnaccountantkế toánaccountanttài vụaccuratechính xácaccuratechuẩnachieve nothingkhông làm nên trò trống gìachievementthành quảachievementthành tíchacquaintancengười quenactdiễn kịchact bravely for justicethấy việc nghĩa ra tayact earlytranh thủ sớmactingdiễn xuấtactionhành độngaction filmphim hành độngactivehoạt động sôi nổiactivityhoạt độngactordiễn viênactual situationtình hình thực tếactuallythật raactuallythì raactuallythực raacupointhuyệt đạoacupressurebấm huyệtacupuncturechâm cứuacutecấp tínhADcông nguyênadapterbộ chuyển đổiaddictedghiềnaddictionnghiệnaddressđịa chỉAdidasadidasadjacentkề bênadministrationhành chínhadmirechiêm ngưỡngadmirekhâm phụcadmirengưỡng mộadmire for longngưỡng mộ đã lâuadmission ticketvé vào cửaadultngười lớnadvancedtiên tiếnadvantageưu điểmadvantageưu thếadversity to prosperityqua cơn bĩ cực đến hồi thái laiadvertisementquảng cáoadvisertham mưuadvisorcố vấnadvisorgiáo sư hướng dẫnaerialtrên khôngaerospacehàng không vũ trụaestheticthẩm mỹaffablehòa nhãaffectionmốiaffectiontình nghĩaaffirmkhẳng địnhafraid thate rằngaftersauaftersau khiafter a whilesau một thời gianafter allrốt cuộcafter allsuy cho cùngafternoonbuổi chiềuagainlạiagainlại lần nữaagainnữaagavecây thùaagetuổiagetuổi tácagedgià nuaagencycơ quanagendachương trình nghị sựagentđặc vụagentđại lýagilitynhanh nhẹnagreenhất tríagreementbản thỏa thuậnagreementhiệp địnhagreementthoả thuậnagreementthỏa thuậnagricultural productnông sảnagriculturenông nghiệpaháahàahaahaidviện trợairkhíairkhông khíair conditionerđiều hoàair conditionermáy lạnhair forcekhông quânair fryernồi chiên không dầuair mattressđệm hơiair pressureáp suấtair purifiermáy lọc không khíair turbulencenhiễu động không khíaircraft cabinkhoang máy bayaircraft carriertàu sân bayairplanemáy bayairportsân bayalarm bellchuông cảnh báoalarm clockđồng hồ báo thứcalasôialbumalbumalchemygiả kim thuậtalchemy furnacelò luyệnalcoholcồnalcoholrượualcoholicngười nghiện rượualcoholic drinkđồ uống có cồnalcoholismnghiện rượualgorithmthuật toánAlibabaalibabaalienngười ngoài hành tinhalimonytiền cấp dưỡngAlipayAlipayallcảallđềualltất cảalltoànall aspectsmọi mặtall daycả ngàyall daysuốt ngàyall daytừ sáng đến tốiall directionsbốn phương tám hướngall nightsuốt đêmall the waysuốt đườngall times and placesxưa nay trong ngoài nướcall year roundquanh nămall-in-one cardthẻ đa năngall-powerfulvạn năngallergydị ứngalleyhẻmalleyngõ hẻmalleyngõ nhỏallianceliên minhallyđồng minhalmostgần nhưalmosthầu nhưalmostsuýt nữaalonemột mìnhalongdọc theoalong the routedọc tuyếnalong the waydọc đườngalreadyđãalreadyrồialsocũngalso havecòn cóaltarbàn thờalthoughmặc dùaltitudeđộ cao so với mực nước biểnaltruismvị thaaluminumnhômaluminum foilgiấy bạcalwayscứ luônalwaysluônalwaysluôn luônalwaysxưa nayamateurnghiệp dưamazedkinh ngạcAmazonamazonambassadorđại sứambiguousmập mờambitionchí khíambitiontham vọngambulancexe cứu thươngammunitionđạn dượcamong themtrong đóamountsố tiềnamphibianlưỡng cưamuletbùa hộ mệnhamusement parkcông viên giải tríanatomygiải phẫuancestortổ tiênancestralgia truyềnancestral homequê gốcancientcổ đạiancientcổ xưaancient peoplengười xưaandAndy LauAndy Lauangelthiên thầnanglegóc độangrytức giậnanimalđộng vậtanimal husbandrychăn nuôianimated filmphim hoạt hìnhanklemắt cá chânanniversaryngày kỷ niệmannoyedbực mìnhannoyedphiềnannual salarylương nămannuallyhàng nămanonymousẩn danhanother dayhôm khácanswerđáp ánanswer callnhận cuộc gọiantkiếnAntaantaAntarcticaNam Cựcantelopelinh dươngantennaăng-tenantiphảnanti-theftchống trộmanti-theft lockkhóa chống trộmantibioticthuốc kháng sinhantiquecổ kínhantiquecổ vậtanxietylo âuanxiouslo lắng bất ananxiousnóng ruột như lửa đốtanybất cứanybất kỳanytimebất cứ lúc nàoanytime anywheremọi lúc mọi nơianywaydù saoanywaydù sao đi nữaao daiáo dàiapartmentcăn hộapartment complexchung cưapocalypsetận thếapologylời xin lỗiapparentlyxem raappealsức hútappealsức lôi cuốnappearancebề ngoàiappearancedáng vẻappearancediện mạoappearancedung mạoappearancedung nhanappearancehình dángappearancengoại hìnhappetitecảm giác thèm ănapplausetràng pháo tayapplequả táoAppleappleapplianceđồ gia dụngapplicationứng dụngappointmenthẹn trướcapprenticeshiphọc nghềapproachingcận kềappropriatethích đángApriltháng tưApril Fools' DayCá tháng Tưaptsát thựcaptitudetố chấtaquariumthủy cung