YiWords
🌙
Home
/
English → Vietnamese
/
K
English words starting with K in Vietnamese
48 English words and how to say each one in Vietnamese, with audio and example sentences.
kangaroo
chuột túi
karate
karate
Kawasaki
Kawasaki
keep at arm's length
kính nhi viễn chi
keep trying
tiếp tục cố gắng
keep up with the times
bắt kịp thời đại
kerosene lamp
đèn dầu
kettle
ấm đun nước
kettle
ấm nước
key
chìa khoá
key
phím
key
then chốt
key point
điểm mấu chốt
keyboard
bàn phím
KFC
kfc
kid
nhóc
kidney
thận
kill two birds with one stone
một công đôi việc
kiln
lò nung
kilogram
ki-lô-gam
kilogram
kilôgam
kilometer
kilômét
kind
hiền hậu
kind
hiền lành
kind
hiền từ
kind
tốt bụng
kind person
người tốt bụng
kindergarten
mẫu giáo
kindness
tấm lòng
kindness
thịnh tình
king
vua
kingdom
vương quốc
kinship
tình thân
kitchen
nhà bếp
kite
diều
kiwi
kiwi
knee
đầu gối
knee pad
bảo vệ đầu gối
knife
dao
knit hat
mũ len
know nothing
hoàn toàn không biết
knowledge
kiến thức
knowledgeable
hiểu biết rộng
koala
gấu túi
Kobe Bryant
Kobe
koi
cá koi
Kuaishou
kwai
kung fu
kungfu