YiWords
🌙
Home
/
English → Vietnamese
/
N
English words starting with N in Vietnamese
208 English words and how to say each one in Vietnamese, with audio and example sentences.
nail
đinh
naive
ngây thơ
naked
trần truồng
name
tên
name
tên gọi
nanny
bảo mẫu
nap
chợp mắt
nap
ngủ trưa
nape
gáy
napkin
giấy ăn
narrator
thuyết minh viên
narrow
chật hẹp
narrow
hẹp
narrow-minded
hẹp hòi
narrow-minded
thiển cận
Naruto
Naruto
Naruto Uzumaki
Naruto Uzumaki
nasal mucus
nước mũi
national anthem
quốc ca
National Day
quốc khánh
national defense
quốc phòng
national emblem
quốc huy
national flag
quốc kỳ
national situation
tình hình quốc gia
national studies
quốc học
national treasure
quốc bảo
nationality
quốc tịch
nationwide
toàn quốc
native
bản địa
native place
quê quán
native-born
sinh ra và lớn lên
natural
tự nhiên
natural gas
khí đốt
natural law
lẽ trời đất
natural science
khoa học tự nhiên
natural selection
chọn lọc tự nhiên
nature
bản tính
nature
thiên nhiên
nature
tính
nature
tính chất
nausea
buồn nôn
navigation
hàng hải
navy
hải quân
near
gần
nearest
gần nhất
nebula
tinh vân
necessary
cần thiết
neck
cổ
neck stiffness
mỏi cổ
necklace
dây chuyền
necktie
cà vạt
need
nhu cầu
needle
kim
needless
hà tất
negative
âm tính
negative
tiêu cực
neglect
lơ là
negligence
sơ suất
neighbor
hàng xóm
neighboring country
nước láng giềng
Neptune
sao Hải Vương
nerve
thần kinh
nervous
hồi hộp
nervous system
hệ thần kinh
nest
tổ
Netflix
Netflix
netizen
cư dân mạng
network
mạng
network cable
dây mạng
neuron
tế bào thần kinh
neutral
trung lập
neutral
trung tính
never
chưa bao giờ
never
chưa từng
never
không bao giờ
never
tuyệt đối không
never again
không bao giờ nữa
new
mới
new model
mẫu mới
new type
kiểu mới
new word
từ mới
New Year
Năm mới
New Year picture
tranh Tết
New Year's Day
Tết Dương lịch
New Year's Eve
đêm giao thừa
newcomer
người mới
news
tin tức
newsroom
tòa soạn
newsstand
quầy báo
Newton
Newton
next
tiếp theo
next day
ngày hôm sau
next door
nhà bên cạnh
next generation
thế hệ tiếp theo
next issue
kỳ sau
next month
tháng sau
next time
lần sau
next week
tuần sau
next year
năm sau
nickname
biệt danh
night
ban đêm
night
đêm
night
đêm tối
night lamp
đèn ngủ
night market
chợ đêm
night school
trường học ban đêm
night shift
ca đêm
nightclub
hộp đêm
nightstand
tủ đầu giường
Nike
nike
Nikon
Nikon
nine
chín
Nintendo
Nintendo
nipple
núm ti
no comment
không có gì để thông báo
no longer
không còn
no way
đừng hòng
no way
không có cách nào
no wonder
thảo nào
noble
cao cả
noble
cao quý
noble
cao thượng
noble
quý tộc
noise
tiếng ồn
noisy
ồn ào
Nokia
nokia
nominal
danh nghĩa
nonmetal
phi kim
nonsense
lời thừa
noodles
mì
noon
trưa
norm
chuẩn mực
norm
quy phạm
normal
bình thường
north
bắc
north
phía bắc
North
miền Bắc
north and south
bắc nam
Northeast
Đông Bắc
northwest
tây bắc
nose
mũi
nostalgic
hoài cổ
nostril
lỗ mũi
not
chẳng
not
không
not
không phải
not allowed
không được
not allowed
không được phép
not at all
chả
not at all
hoàn toàn không
not big
không lớn
not care
không quan tâm
not certain
chưa chắc
not count
không tính
not dare accept
không dám nhận
not difficult
không khó
not have
không có
not hesitate
không tiếc
not inferior to
không kém gì
not know
không biết
not much
không mấy
not necessarily
không nhất thiết
not necessary
không cần
not only
không chỉ
not only
không những
not passed
chưa qua
not say a word
không nói một lời
not to the extent
không đến nỗi
not understand
không hiểu
not very
không quá
not worth
không đáng
not yet
chưa
notarization
công chứng
note
chú thích
note
ghi chú
note
giấy nhắn
notebook
quyển vở
notebook
sổ tay
notebook
vở ghi
nothing
không có gì
nothing
không có gì cả
nothing better
không gì hơn
nothing special
không có gì đặc biệt
notice
cần biết
notification letter
giấy thông báo
novel
mới lạ
novel
mới mẻ
novel
tiểu thuyết
November
tháng Mười Một
novice
tân thủ
now
bây giờ
now
lúc này
nowadays
hiện nay
nowadays
ngày nay
nuclear energy
năng lượng hạt nhân
nuclear power plant
nhà máy điện hạt nhân
nuclear weapon
vũ khí hạt nhân
nucleus
hạt nhân
numb
tê
number
số
number of people
số người
number one
số một
numbing spicy
cay tê
nurse
y tá
nursing home
viện dưỡng lão
nut
hạt
nutrition
dinh dưỡng
nylon
ni lông