YiWords
🌙
Home
/
English → Vietnamese
/
O
English words starting with O in Vietnamese
229 English words and how to say each one in Vietnamese, with audio and example sentences.
oak
cây sồi
oar
mái chèo
obedient
ngoan
obedient
ngoan ngoãn
obesity
béo phì
object
đồ vật
object
sự vật
object
vật
object
vật thể
objective
khách quan
observatory
đài thiên văn
observe and learn
quan sát học hỏi
obstacle
chướng ngại
obstacle
trắc trở
obvious
hiển nhiên
occasion
trường hợp
occasionally
thỉnh thoảng
occupation
nghề nghiệp
occupation
nghề nghiệp
occupational disease
bệnh nghề nghiệp
ocean
biển cả
ocean
đại dương
October
tháng Mười
octopus
bạch tuộc
of
của
of course
dĩ nhiên
of course
đương nhiên
of course
tất nhiên
off-road vehicle
xe địa hình
off-season
mùa vắng khách
offensive
phản cảm
office
văn phòng
office building
tòa nhà văn phòng
office chair
ghế văn phòng
office worker
dân văn phòng
office worker
nhân viên văn phòng
officer
sĩ quan
officers and soldiers
cán bộ chiến sĩ
official
chính thức
official
quan
official
quan chức
official
quan lại
official letter
công văn
official visit
công du
often
thường
often
thường thường
oh
ồ
oh
ơ
oh
ôi chao
oh my
ôi trời
oh my god
trời ơi
oil
dầu
oil painting
tranh sơn dầu
okay
nhé
old
cũ
old
cũ kỹ
old
già
old age
tuổi cao
old age
tuổi già
old friend
bạn cũ
old man
lão
old man
ông già
old woman
bà già
olden days
ngày xưa
older brother
anh
older brother
anh trai
older sister
chị
Olympics
Thế vận hội
omen
điềm báo
omnipotent
toàn năng
on
trên
on duty
trực ban
on shore
trên bờ
on stage
trên sân khấu
on the body
trên người
on the contrary
ngược lại
on the ground
dưới đất
on the other hand
mặt khác
on the spot
tại chỗ
on the vehicle
trên xe
on the way
tiện đường
on the way
trên đường
on the way
trên đường đi
once
một khi
once
một lần
once
một thời
once
từng
one
một
one
một con
one by one
từng cái một
one hundred thousand dong
một trăm nghìn
one hundred thousand dong
một trăm nghìn
one hundred yuan
một trăm tệ
one million
một triệu
one of
một trong những
One Piece
One Piece
one side
một bên
one side
một mặt
one thing
một chuyện
one yuan
một tệ
one-handed
một tay
one-sided
phiến diện
OnePlus
oneplus
oneself
bản thân
oneself
tự mình
oneself
tự thân
onion
hành tây
online
trên mạng
online
trực tuyến
online friend
bạn mạng
only
chỉ
only
chỉ có
only
chỉ là
only
mà thôi
only see
chỉ thấy
only then
mới có thể
open letter
thư ngỏ
open to traffic
thông xe
open-minded
cởi mở
openhearted
hào sảng
opening
mở màn
opening ceremony
lễ khai mạc
opera
hí khúc
opera
nhạc kịch
operating room
phòng mổ
opinion
nhận định
opinion
ý kiến
opponent
đối phương
opponent
đối thủ
opportunity
cơ hội
opportunity
cơ hội lợi dụng
opposite
đối diện
opposite sex
khác giới
opposition
đối lập
oppress
áp bức
optical disc
đĩa quang
optimistic
lạc quan
or
hay
or
hay là
or
hoặc
or
hoặc là
oral cavity
khoang miệng
oral exam
thi vấn đáp
orange
cam
orange
màu cam
orange juice
nước cam ép
orangutan
con đười ươi
orbit
quỹ đạo
orchard
vườn cây ăn trái
orchid
hoa lan
order
đơn hàng
order
lệnh
order
mệnh lệnh
order
thứ tự
order
trật tự
orderly
có trật tự
ordinal
thứ
ordinary
phàm
ordinary person
người bình thường
ordinary person
người thường
organic
hữu cơ
organization
tổ chức
orientation
định hướng
origin
lai lịch
origin
nguồn gốc
origin and development
ngọn ngành
original
nguyên
original intention
ý định ban đầu
original version
bản chính
original version
nguyên bản
original work
nguyên tác
originally
vốn dĩ
ornamental plants
hoa cảnh
orphan
trẻ mồ côi
osmanthus
hoa quế
ostrich
đà điểu
other
cái khác
other
khác
other province
ngoại tỉnh
others
người khác
otherwise
nếu không
otherwise
nếu không thì
otter
rái cá
out of control
mất kiểm soát
out of gas
hết xăng
out of stock
hết hàng
outdated
lỗi thời
outdoor
ngoài trời
outdoors
dã ngoại
outline
dàn ý
outline
đề cương
outline
đường viền
outpatient
khám ngoại trú
output
sản lượng
output value
giá trị sản xuất
outside
bên ngoài
outside
ngoài
oven
lò nướng
over the years
nhiều năm qua
over there
bên kia
over there
đằng
overall
toàn cục
overall interest
lo cho đại cục
overbearing
bá đạo
overcast
trời âm u
overdo
vẽ rắn thêm chân
overdraft
thấu chi
overdue
quá hạn
overfamiliar
quá quen thuộc
overflow
tràn
overjoyed
vui mừng khôn xiết
overlook
ở trên cao nhìn xuống
overnight
thâu đêm
overpass
cầu vượt
overpraise
quá khen
overreact
làm quá
overseas
hải ngoại
overseas Chinese
hoa kiều
overseas student
du học sinh
overthrow
lật đổ
overview
quan sát tổng thể
overview
tổng quan
overwork
lao lực
owl
chim cú
ownership certificate
sổ hồng
oxygen
oxy
oxygen
ôxy
oxygen tank
bình oxy
oyster
hàu