YiWords
🌙
Beranda
/
Bahasa Indonesia → Bahasa Vietnam
/
E
Kata Bahasa Indonesia yang diawali huruf E dalam Bahasa Vietnam
89 kata dan cara mengucapkannya dalam Bahasa Vietnam, lengkap dengan audio dan contoh kalimat.
edisi berikutnya
kỳ sau
edisi sebelumnya
kỳ trước
efek
hiệu quả
efek
hiệu ứng
efek samping
tác dụng phụ
efek tahan lama
hiệu quả lâu dài
efek terapeutik
hiệu quả điều trị
efektif
có hiệu quả
efektif
hiệu nghiệm
efektivitas
hiệu lực
efikasi
công hiệu
efisien
đắc lực
efisiensi
hiệu suất
efisiensi tinggi
hiệu quả cao
egois
ích kỷ
eh
ờ
eh
ừ
Einstein
Einstein
ekologi
sinh thái
ekonomi
kinh tế
ekonomi dan perdagangan
kinh tế thương mại
ekonomi pasar
kinh tế thị trường
ekor
đuôi
ekor ikan
đuôi cá
eksavator
máy xúc
eksekutif
thường vụ
eksentrik
lạ đời
eksperimen
thí nghiệm
ekspres
tốc hành
ekspresi
biểu cảm
ekspresi wajah
vẻ mặt
ekstrem
cực đoan
ekstrovert
hướng ngoại
elang
chim đại bàng
elang
đại bàng
elastis
co giãn
elastisitas
đàn hồi
elektrokardiogram
điện tâm đồ
elektronik
điện tử
eliksir
linh đan
elips
hình elip
elit
tinh anh
em
ừm
email
email
email
thư điện tử
emas
màu vàng kim
emas
vàng
ember es
thùng đá
embrio
phôi thai
embun
sương
embun beku
sương giá
emosi
cảm khái
emosi
cảm xúc
emosi
hỉ nộ ái ố
emosi
tình cảm
emosi
tình cảm
empat
bốn
empat musim
bốn mùa
empuk
non
enam
sáu
enam puluh menit
60 phút
endemik
đặc hữu
energi
năng lượng
energi angin
năng lượng gió
energi nuklir
năng lượng hạt nhân
energi positif
năng lượng tích cực
energi surya
năng lượng mặt trời
enggan
bất đắc dĩ
enggan
không nỡ
enggan
miễn cưỡng
enggan berpisah
lưu luyến không rời
engkau
bạn
enkripsi
mã hóa
ensiklopedia
bách khoa toàn thư
entitas
thực thể
era
thời đại
erat
mật thiết
Eropa
châu Âu
es
băng
es batu
đá
es dan salju
băng tuyết
es krim
kem
es loli
kem que
eskalator
thang cuốn
estetika
thẩm mỹ
etnis
dân tộc
eyeliner
bút kẻ mắt
eyeliner
kẻ mắt
eyeshadow
phấn mắt