ăn mặc ở đi lại 衣食住行 フレーズ CEFR C2 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 5音節 — ăn: ngang(平坦) · mặc: nặng(低く短く、声門閉鎖) · ở: hỏi(下がって上がる) · đi: ngang(平坦) · lại: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?