ập vào mặt 顔に当たる フレーズ CEFR C1 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 3音節 — ập: nặng(低く短く、声門閉鎖) · vào: huyền(低く下がる) · mặt: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?