YiWordsYiWords

Bắc Kinh

北京

名詞 CEFR A2 ベトナム語

声調 2音節 — Bắc: sắc(高く上がる) · Kinh: ngang(平坦) ?

Bắc Kinh 北京

意味

よく使われる組み合わせ

thủ đô Bắc Kinh
首都北京
đi Bắc Kinh
北京に行く

例文

Tôi muốn đến Bắc Kinh du lịch.
私は北京に旅行したい。
Bắc Kinh là thành phố lớn.
北京は大都市です。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「北京」はベトナム語でどう言いますか?
「北京」はベトナム語で Bắc Kinh です。
Bắc Kinh の意味は何ですか?
Bắc Kinh は「北京」(名詞)の意味です。北京(中国の首都)
Bắc Kinh の発音は?
Bắc Kinh は 2 音節で、声調は Bắc: sắc(高く上がる) · Kinh: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
Bắc Kinh はよく使われますか?
Bắc Kinh はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR A2)。
Bắc Kinh は文でどう使いますか?
例えば:Tôi muốn đến Bắc Kinh du lịch.(私は北京に旅行したい。);Bắc Kinh là thành phố lớn.(北京は大都市です。)。

「Bắc Kinh」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める