YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
tây bắc
tây bắc
北西
名詞
CEFR A2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — tây: ngang(平坦) · bắc: sắc(高く上がる)
?
意味
北西、北西部
よく使われる組み合わせ
hướng tây bắc
北西方向
vùng tây bắc
北西地域
例文
Gió thổi từ hướng tây bắc.
風が北西から吹いてくる。
Tây bắc Việt Nam rất đẹp.
ベトナムの北西部はとても美しい。
この項目で使われている
phía tây
西
関連語
phương Đông
東洋
Bắc Kinh
北京
nhà
家
từ
から
lại
また
năm ngoái
去年
よくある質問
「北西」はベトナム語でどう言いますか?
「北西」はベトナム語で tây bắc です。
tây bắc の意味は何ですか?
tây bắc は「北西」(名詞)の意味です。北西、北西部
tây bắc の発音は?
tây bắc は 2 音節で、声調は tây: ngang(平坦) · bắc: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
tây bắc はよく使われますか?
tây bắc はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR A2)。
tây bắc は文でどう使いますか?
例えば:Gió thổi từ hướng tây bắc.(風が北西から吹いてくる。);Tây bắc Việt Nam rất đẹp.(ベトナムの北西部はとても美しい。)。
「tây bắc」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store