YiWordsYiWords

bãi đất trống

空き地

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 3音節 — bãi: ngã(詰まった上昇) · đất: sắc(高く上がる) · trống: sắc(高く上がる) ?

bãi đất trống 空き地

意味

よく使われる組み合わせ

bãi đất trống rộng
広い空き地
xây nhà trên bãi đất trống
空き地に家を建てる

例文

Trẻ em chơi trên bãi đất trống.
子供たちは空き地で遊んでいる。
Họ dự định xây trường trên bãi đất trống.
彼らは空き地に学校を建てる予定だ。

関連語

よくある質問

「空き地」はベトナム語でどう言いますか?
「空き地」はベトナム語で bãi đất trống です。
bãi đất trống の意味は何ですか?
bãi đất trống は「空き地」(名詞)の意味です。空き地; 建物が建っていない土地
bãi đất trống の発音は?
bãi đất trống は 3 音節で、声調は bãi: ngã(詰まった上昇) · đất: sắc(高く上がる) · trống: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
bãi đất trống はよく使われますか?
bãi đất trống はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
bãi đất trống は文でどう使いますか?
例えば:Trẻ em chơi trên bãi đất trống.(子供たちは空き地で遊んでいる。);Họ dự định xây trường trên bãi đất trống.(彼らは空き地に学校を建てる予定だ。)。

「bãi đất trống」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める