YiWordsYiWords

quốc tịch nước ngoài

外国籍

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 4音節 — quốc: sắc(高く上がる) · tịch: nặng(低く短く、声門閉鎖) · nước: sắc(高く上がる) · ngoài: huyền(低く下がる) ?

quốc tịch nước ngoài 外国籍

意味

よく使われる組み合わせ

người ngoại quốc
外国人
quốc tịch ngoại quốc
外国籍

例文

Anh ấy là người ngoại quốc.
彼は外籍の人です。
Tôi có quốc tịch ngoại quốc.
私は外国籍を持っています。

関連語

よくある質問

「外国籍」はベトナム語でどう言いますか?
「外国籍」はベトナム語で quốc tịch nước ngoài です。
quốc tịch nước ngoài の意味は何ですか?
quốc tịch nước ngoài は「外国籍」(名詞)の意味です。外国籍または外国人の身分を持つ人
quốc tịch nước ngoài の発音は?
quốc tịch nước ngoài は 4 音節で、声調は quốc: sắc(高く上がる) · tịch: nặng(低く短く、声門閉鎖) · nước: sắc(高く上がる) · ngoài: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
quốc tịch nước ngoài は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy là người ngoại quốc.(彼は外籍の人です。);Tôi có quốc tịch ngoại quốc.(私は外国籍を持っています。)。

「quốc tịch nước ngoài」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める