YiWordsYiWords

bàn chải đánh răng điện

電動歯ブラシ

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 5音節 — bàn: huyền(低く下がる) · chải: hỏi(下がって上がる) · đánh: sắc(高く上がる) · răng: ngang(平坦) · điện: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

bàn chải đánh răng điện 電動歯ブラシ

意味

よく使われる組み合わせ

bàn chải đánh răng điện thông minh
スマート電動歯ブラシ
bàn chải đánh răng điện trẻ em
子供用電動歯ブラシ

例文

Tôi dùng bàn chải đánh răng điện mỗi ngày.
私は毎日電動歯ブラシを使います。
Bàn chải đánh răng điện làm sạch răng hiệu quả.
電動歯ブラシは歯をきれいにするのにとても効果的です。

関連語

よくある質問

「電動歯ブラシ」はベトナム語でどう言いますか?
「電動歯ブラシ」はベトナム語で bàn chải đánh răng điện です。
bàn chải đánh răng điện の意味は何ですか?
bàn chải đánh răng điện は「電動歯ブラシ」(名詞)の意味です。電動歯ブラシ
bàn chải đánh răng điện の発音は?
bàn chải đánh răng điện は 5 音節で、声調は bàn: huyền(低く下がる) · chải: hỏi(下がって上がる) · đánh: sắc(高く上がる) · răng: ngang(平坦) · điện: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
bàn chải đánh răng điện は文でどう使いますか?
例えば:Tôi dùng bàn chải đánh răng điện mỗi ngày.(私は毎日電動歯ブラシを使います。);Bàn chải đánh răng điện làm sạch răng hiệu quả.(電動歯ブラシは歯をきれいにするのにとても効果的です。)。

「bàn chải đánh răng điện」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める