YiWords
🌙
ホーム
/
ベトナム語辞典
/
bàn chân
bàn chân
足
名詞
CEFR A2
ベトナム語
北部
南部
0.5倍速
声調
2音節 — bàn: huyền(低く下がる) · chân: ngang(平坦)
?
意味
足
よく使われる組み合わせ
bàn chân trái
左足
rửa bàn chân
足を洗う
例文
Bàn chân tôi bị đau.
足が痛い。
Cô ấy có bàn chân nhỏ.
彼女の足は小さい。
この項目で使われている
bấm huyệt
指圧
mu bàn chân
足の甲
lòng bàn chân
足の裏
関連語
cả nhà
家族全員
người thân
親族
khoang
腔
bài hát
歌
tắm
入浴する
trường
学校
よくある質問
「足」はベトナム語でどう言いますか?
「足」はベトナム語で bàn chân です。
bàn chân の意味は何ですか?
bàn chân は「足」(名詞)の意味です。足
bàn chân の発音は?
bàn chân は 2 音節で、声調は bàn: huyền(低く下がる) · chân: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
bàn chân はよく使われますか?
bàn chân はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR A2)。
bàn chân は文でどう使いますか?
例えば:Bàn chân tôi bị đau.(足が痛い。);Cô ấy có bàn chân nhỏ.(彼女の足は小さい。)。
「bàn chân」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。
無料で始める
ダウンロード:
App Store