YiWordsYiWords

bàn chân

名詞 CEFR A2 ベトナム語

声調 2音節 — bàn: huyền(低く下がる) · chân: ngang(平坦) ?

bàn chân 足

意味

よく使われる組み合わせ

bàn chân trái
左足
rửa bàn chân
足を洗う

例文

Bàn chân tôi bị đau.
足が痛い。
Cô ấy có bàn chân nhỏ.
彼女の足は小さい。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「足」はベトナム語でどう言いますか?
「足」はベトナム語で bàn chân です。
bàn chân の意味は何ですか?
bàn chân は「足」(名詞)の意味です。足
bàn chân の発音は?
bàn chân は 2 音節で、声調は bàn: huyền(低く下がる) · chân: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
bàn chân はよく使われますか?
bàn chân はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR A2)。
bàn chân は文でどう使いますか?
例えば:Bàn chân tôi bị đau.(足が痛い。);Cô ấy có bàn chân nhỏ.(彼女の足は小さい。)。

「bàn chân」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める