YiWordsYiWords

lòng bàn chân

足の裏

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 3音節 — lòng: huyền(低く下がる) · bàn: huyền(低く下がる) · chân: ngang(平坦) ?

lòng bàn chân 足の裏

意味

よく使われる組み合わせ

đau lòng bàn chân
足の裏が痛い
xoa lòng bàn chân
足の裏をマッサージする

例文

Lòng bàn chân tôi bị ngứa.
足の裏がかゆい。
Cô ấy xoa lòng bàn chân cho tôi.
彼女が足の裏をマッサージしてくれた。

脚と足

よくある質問

「足の裏」はベトナム語でどう言いますか?
「足の裏」はベトナム語で lòng bàn chân です。
lòng bàn chân の意味は何ですか?
lòng bàn chân は「足の裏」(名詞)の意味です。足の裏
lòng bàn chân の発音は?
lòng bàn chân は 3 音節で、声調は lòng: huyền(低く下がる) · bàn: huyền(低く下がる) · chân: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
lòng bàn chân はよく使われますか?
lòng bàn chân はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
lòng bàn chân は文でどう使いますか?
例えば:Lòng bàn chân tôi bị ngứa.(足の裏がかゆい。);Cô ấy xoa lòng bàn chân cho tôi.(彼女が足の裏をマッサージしてくれた。)。

「lòng bàn chân」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める