YiWordsYiWords

bàn giao

引き渡す

動詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — bàn: huyền(低く下がる) · giao: ngang(平坦) ?

bàn giao 引き渡す

意味

よく使われる組み合わせ

bàn giao công việc
仕事を引き継ぐ
bàn giao tài sản
財産を引き渡す

例文

Tôi sẽ bàn giao dự án cho anh.
プロジェクトをあなたに引き継ぎます。
Họ đã bàn giao nhà cho chủ mới.
彼らは家を新しい所有者に引き渡しました。

関連語

よくある質問

「引き渡す」はベトナム語でどう言いますか?
「引き渡す」はベトナム語で bàn giao です。
bàn giao の意味は何ですか?
bàn giao は「引き渡す」(動詞)の意味です。(物や仕事を)正式に他人に引き渡す
bàn giao の発音は?
bàn giao は 2 音節で、声調は bàn: huyền(低く下がる) · giao: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
bàn giao はよく使われますか?
bàn giao はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C1)。
bàn giao は文でどう使いますか?
例えば:Tôi sẽ bàn giao dự án cho anh.(プロジェクトをあなたに引き継ぎます。);Họ đã bàn giao nhà cho chủ mới.(彼らは家を新しい所有者に引き渡しました。)。

「bàn giao」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める