YiWordsYiWords

bản năng

本能

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 2音節 — bản: hỏi(下がって上がる) · năng: ngang(平坦) ?

bản năng 本能

意味

よく使われる組み合わせ

bản năng sinh tồn
生存本能
bản năng làm mẹ
母性本能

例文

Bản năng bảo vệ con rất mạnh mẽ.
子どもを守る本能が強い。
Anh ấy hành động theo bản năng.
彼は本能で行動した。

関連語

よくある質問

「本能」はベトナム語でどう言いますか?
「本能」はベトナム語で bản năng です。
bản năng の意味は何ですか?
bản năng は「本能」(名詞)の意味です。本能
bản năng の発音は?
bản năng は 2 音節で、声調は bản: hỏi(下がって上がる) · năng: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
bản năng はよく使われますか?
bản năng はベトナム語で最もよく使われる 3,000 語に入ります(CEFR C1)。
bản năng は文でどう使いますか?
例えば:Bản năng bảo vệ con rất mạnh mẽ.(子どもを守る本能が強い。);Anh ấy hành động theo bản năng.(彼は本能で行動した。)。

「bản năng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める