YiWordsYiWords

cống hiến cho

捧げる

動詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 3音節 — cống: sắc(高く上がる) · hiến: sắc(高く上がる) · cho: ngang(平坦) ?

cống hiến cho 捧げる

意味

よく使われる組み合わせ

cống hiến cho khoa học
科学に専念する
cống hiến cho xã hội
社会に貢献する

例文

Anh ấy cống hiến cho giáo dục.
彼は教育に身を捧げている。
Cô ấy muốn cống hiến cho cộng đồng.
彼女は地域社会に貢献したいと思っている。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「捧げる」はベトナム語でどう言いますか?
「捧げる」はベトナム語で cống hiến cho です。
cống hiến cho の意味は何ですか?
cống hiến cho は「捧げる」(動詞)の意味です。〜に捧げる、専念する
cống hiến cho の発音は?
cống hiến cho は 3 音節で、声調は cống: sắc(高く上がる) · hiến: sắc(高く上がる) · cho: ngang(平坦) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
cống hiến cho はよく使われますか?
cống hiến cho はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C1)。
cống hiến cho は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy cống hiến cho giáo dục.(彼は教育に身を捧げている。);Cô ấy muốn cống hiến cho cộng đồng.(彼女は地域社会に貢献したいと思っている。)。

「cống hiến cho」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める