YiWordsYiWords

bảng điểm

得点板

名詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 2音節 — bảng: hỏi(下がって上がる) · điểm: hỏi(下がって上がる) ?

bảng điểm 得点板

意味

よく使われる組み合わせ

cập nhật bảng điểm
スコアボードを更新する
xem bảng điểm
スコアボードを見る

例文

Trọng tài cập nhật bảng điểm sau mỗi vòng.
審判は各ラウンド後にスコアボードを更新する。
Tôi nhìn lên bảng điểm để biết kết quả.
私は結果を知るためにスコアボードを見る。

関連語

よくある質問

「得点板」はベトナム語でどう言いますか?
「得点板」はベトナム語で bảng điểm です。
bảng điểm の意味は何ですか?
bảng điểm は「得点板」(名詞)の意味です。スコアボード
bảng điểm の発音は?
bảng điểm は 2 音節で、声調は bảng: hỏi(下がって上がる) · điểm: hỏi(下がって上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
bảng điểm はよく使われますか?
bảng điểm はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
bảng điểm は文でどう使いますか?
例えば:Trọng tài cập nhật bảng điểm sau mỗi vòng.(審判は各ラウンド後にスコアボードを更新する。);Tôi nhìn lên bảng điểm để biết kết quả.(私は結果を知るためにスコアボードを見る。)。

「bảng điểm」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める