YiWordsYiWords

số tiền lớn

高額

名詞 CEFR C1 ベトナム語

声調 3音節 — số: sắc(高く上がる) · tiền: huyền(低く下がる) · lớn: sắc(高く上がる) ?

số tiền lớn 高額

意味

よく使われる組み合わせ

số tiền lớn đầu tư
高額投資
số tiền lớn chi trả
高額支出

例文

Anh ấy nhận được số tiền lớn.
彼は高額なお金を受け取った。
Dự án cần số tiền lớn.
プロジェクトには高額な資金が必要だ。

この項目で使われている

関連語

よくある質問

「高額」はベトナム語でどう言いますか?
「高額」はベトナム語で số tiền lớn です。
số tiền lớn の意味は何ですか?
số tiền lớn は「高額」(名詞)の意味です。高額
số tiền lớn の発音は?
số tiền lớn は 3 音節で、声調は số: sắc(高く上がる) · tiền: huyền(低く下がる) · lớn: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
số tiền lớn はよく使われますか?
số tiền lớn はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR C1)。
số tiền lớn は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy nhận được số tiền lớn.(彼は高額なお金を受け取った。);Dự án cần số tiền lớn.(プロジェクトには高額な資金が必要だ。)。

「số tiền lớn」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める