YiWordsYiWords

bao la sâu sắc

博大精深

形容詞 CEFR C2 ベトナム語

声調 4音節 — bao: ngang(平坦) · la: ngang(平坦) · sâu: ngang(平坦) · sắc: sắc(高く上がる) ?

bao la sâu sắc 博大精深

意味

よく使われる組み合わせ

kiến thức bao la sâu sắc
深い知識
văn hóa bao la sâu sắc
深い文化

例文

Văn hóa phương Đông rất bao la sâu sắc.
東洋文化は博大で深遠だ。
Kiến thức của thầy giáo thật bao la sâu sắc.
先生の知識は博大で深遠だ。

便利なイディオム

よくある質問

「博大精深」はベトナム語でどう言いますか?
「博大精深」はベトナム語で bao la sâu sắc です。
bao la sâu sắc の意味は何ですか?
bao la sâu sắc は「博大精深」(形容詞)の意味です。博大で深遠、内容が豊かで奥深い
bao la sâu sắc の発音は?
bao la sâu sắc は 4 音節で、声調は bao: ngang(平坦) · la: ngang(平坦) · sâu: ngang(平坦) · sắc: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
bao la sâu sắc は文でどう使いますか?
例えば:Văn hóa phương Đông rất bao la sâu sắc.(東洋文化は博大で深遠だ。);Kiến thức của thầy giáo thật bao la sâu sắc.(先生の知識は博大で深遠だ。)。

「bao la sâu sắc」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める