nước lên thuyền lên 水かさが増せば船も上がる フレーズ CEFR C2 ベトナム語 北部 南部 0.5倍速 声調 4音節 — nước: sắc(高く上がる) · lên: ngang(平坦) · thuyền: huyền(低く下がる) · lên: ngang(平坦) ?