YiWordsYiWords

bắt chước

真似る

動詞 CEFR B1 ベトナム語

声調 2音節 — bắt: sắc(高く上がる) · chước: sắc(高く上がる) ?

bắt chước 真似る

意味

よく使われる組み合わせ

bắt chước hành động
動作を真似る
bắt chước giọng nói
声を真似る

例文

Trẻ con thích bắt chước người lớn.
子供は大人の真似をするのが好きだ。
Anh ấy bắt chước giọng ca sĩ nổi tiếng.
彼は有名な歌手の声を真似した。

効果的なコミュニケーション

よくある質問

「真似る」はベトナム語でどう言いますか?
「真似る」はベトナム語で bắt chước です。
bắt chước の意味は何ですか?
bắt chước は「真似る」(動詞)の意味です。真似る、模倣する
bắt chước の発音は?
bắt chước は 2 音節で、声調は bắt: sắc(高く上がる) · chước: sắc(高く上がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
bắt chước はよく使われますか?
bắt chước はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR B1)。
bắt chước は文でどう使いますか?
例えば:Trẻ con thích bắt chước người lớn.(子供は大人の真似をするのが好きだ。);Anh ấy bắt chước giọng ca sĩ nổi tiếng.(彼は有名な歌手の声を真似した。)。

「bắt chước」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める