YiWordsYiWords

phục tùng

従う

動詞 CEFR B1 ベトナム語

声調 2音節 — phục: nặng(低く短く、声門閉鎖) · tùng: huyền(低く下がる) ?

phục tùng 従う

意味

よく使われる組み合わせ

phục tùng mệnh lệnh
命令に従う
phục tùng cấp trên
上司に従う

例文

Anh ấy luôn phục tùng quy định của công ty.
彼はいつも会社の規則に従う。
Trẻ em nên phục tùng cha mẹ.
子供たちは親に従うべきだ。

効果的なコミュニケーション

よくある質問

「従う」はベトナム語でどう言いますか?
「従う」はベトナム語で phục tùng です。
phục tùng の意味は何ですか?
phục tùng は「従う」(動詞)の意味です。従う; 従順である
phục tùng の発音は?
phục tùng は 2 音節で、声調は phục: nặng(低く短く、声門閉鎖) · tùng: huyền(低く下がる) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
phục tùng はよく使われますか?
phục tùng はベトナム語で最もよく使われる 5,000 語に入ります(CEFR B1)。
phục tùng は文でどう使いますか?
例えば:Anh ấy luôn phục tùng quy định của công ty.(彼はいつも会社の規則に従う。);Trẻ em nên phục tùng cha mẹ.(子供たちは親に従うべきだ。)。

「phục tùng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める