YiWordsYiWords

bất tài vô dụng

無能

フレーズ CEFR C2 ベトナム語

声調 4音節 — bất: sắc(高く上がる) · tài: huyền(低く下がる) · vô: ngang(平坦) · dụng: nặng(低く短く、声門閉鎖) ?

bất tài vô dụng 無能

意味

例文

Anh ta bị coi là bất tài vô dụng.
彼は無能な人と見なされている。
Đừng sống bất tài vô dụng.
無能な人にならないでください。

性格のタイプ

よくある質問

「無能」はベトナム語でどう言いますか?
「無能」はベトナム語で bất tài vô dụng です。
bất tài vô dụng の意味は何ですか?
bất tài vô dụng は「無能」(フレーズ)の意味です。無能な; 何も成し遂げない
bất tài vô dụng の発音は?
bất tài vô dụng は 4 音節で、声調は bất: sắc(高く上がる) · tài: huyền(低く下がる) · vô: ngang(平坦) · dụng: nặng(低く短く、声門閉鎖) です。このページで北部・南部の発音も聞けます。
bất tài vô dụng はよく使われますか?
bất tài vô dụng はベトナム語で最もよく使われる 8,000 語に入ります(CEFR C2)。
bất tài vô dụng は文でどう使いますか?
例えば:Anh ta bị coi là bất tài vô dụng.(彼は無能な人と見なされている。);Đừng sống bất tài vô dụng.(無能な人にならないでください。)。

「bất tài vô dụng」をしっかり覚えたいですか?画像・音声・つづり練習で身につけましょう。

無料で始める